~にしては

Diễn đạt sự khác biệt giữa thực tế và điều được mong đợi, dự đoán dựa trên tiêu chuẩn hoặc thông tin thông thường. Mang nghĩa “so với… thì…”, “nếu mà là… thì… (lại khác thường)”.

Các cách sử dụng

Cách dùng chính

Nghĩa: So với… thì… / Nếu mà là… thì… (lại khác thường)

Dùng khi nhận xét một sự việc khác với điều được cho là hiển nhiên hoặc dự đoán thông thường. Nhấn mạnh sự chênh lệch giữa kỳ vọng và thực tế.

Cấu trúc

[Danh từ] + にしては

Ví dụ

いつも派手(はで)な森さんにしては、今日はずいぶん地味な服だね。

Người lúc nào cũng ăn mặc sặc sỡ như anh Mori mà hôm nay sao giản dị thế nhỉ.

あの子たち、高校生にしては顔が大人っぽいけど、しゃべると、やっぱり高校生だね。

Lũ trẻ kia nếu mà là học sinh phổ thông thì trông người lớn đấy nhưng khi nói chuyện thì đúng là vẫn chỉ là học sinh phổ thông.

Ghi chú: Diễn tả sự khác biệt giữa vẻ ngoài và cách nói năng.

これ、ピカソの絵?ピカソにしては、けっこう普通の絵だね。

Đây là tranh của Picaso ư? Nếu mà là của Picaso thì bình thường quá nhỉ.

Ghi chú: Nhấn mạnh sự khác biệt so với mong đợi về phong cách của Picasso.

彼は英語の教師にしては、英語能力が低い。

Anh ấy là giáo viên tiếng Anh mà năng lực tiếng Anh thấp thế.

7月にしては、涼しいね。

Tháng 7 mà trời vẫn mát nhỉ.

Ghi chú: So sánh giữa thời điểm mùa hè và cảm giác thực tế.

Ghi chú ngữ pháp

「~にしては」 dùng khi sự thật khác với kỳ vọng thông thường. Có thể dùng với cả danh từ chỉ người, nghề nghiệp, hoặc thời gian.

Khác với 「わりに」 là nhấn mạnh vào cảm xúc hoặc đánh giá chủ quan, 「にしては」 thiên về so sánh với tiêu chuẩn khách quan.

Ví dụ: 「子どもにしてはよく頑張った」 (So với trẻ con thì đã cố gắng lắm rồi).

Ngữ pháp liên quan