~といえば

Dùng khi muốn nói về một chủ đề cụ thể nào đó. Biểu thị ý “nếu nói về... thì...”. Thường được dùng để dẫn dắt chủ đề liên quan đến điều vừa được nhắc tới.

Các cách sử dụng

Cách dùng chính

Nghĩa: Nếu nói về… thì…

Dùng khi muốn nói về một chủ đề cụ thể nào đó, gợi nhắc đến một điều nổi bật hoặc đặc trưng khi nhắc đến chủ đề đó.

Cấu trúc

[Danh từ] + といえば

Ví dụ

日本料理といえば、やはりおすしが有名ですね。

Nếu mà nói về đồ ăn Nhật thì sushi rõ ràng là rất nổi tiếng nhỉ.

「母の日」といえば、カーネーションがすぐに浮(う)かぶけど、ほかの花でもいいんですよ。

Nói đến ngày của mẹ thì nghĩ ngay đến hoa cẩm chướng, nhưng các loại hoa khác thì cũng được.

Ghi chú: 浮かぶ(うかぶ): trôi, nổi (mây); nảy ra, lóe ra (trong đầu)

A: 今朝、電車の窓から富士山が見えたよ、すごくきれいだった。\nB: そう。富士山っていえば、田中さんが来月登(のぼ)るんだって。

A: Sáng nay, tớ đã nhìn thấy núi Phú Sĩ từ cửa sổ tàu đấy. Đẹp tuyệt vời luôn.\nB: Ừ. Mà nói đến núi Phú Sĩ thì tớ nghe Tanaka nói rằng tháng sau cậu ấy sẽ đi leo núi đấy.

Biến thể

~っていえば

Ý nghĩa: Nói đến (biến thể hội thoại của といえば)

Trong hội thoại thân mật hàng ngày, 「っていえば」 thường được sử dụng thay cho 「といえば」.

富士山っていえば、田中さんが来月登(のぼ)るんだって。

Nói đến núi Phú Sĩ thì nghe nói tháng sau Tanaka sẽ đi leo núi đấy.

~というと/~といったら

Ý nghĩa: Nói đến, nhắc đến

Các mẫu câu tương tự với 「~といえば」, mang nghĩa “nói đến… thì…”. Tuy nhiên 「というと」 và 「といったら」 có thể dùng linh hoạt hơn trong văn viết.

日本料理というと、おすしが思い浮かびます。

Nói đến món ăn Nhật thì nghĩ ngay đến sushi.

Ghi chú ngữ pháp

「~といえば」 thường được dùng để dẫn dắt chủ đề trong hội thoại. Ngoài ra, 「~っていえば」 là dạng thân mật được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Các mẫu tương tự: 「~というと」「~といったら」.

Ngữ pháp liên quan