~をめぐって
Diễn đạt ý nghĩa “xoay quanh một chủ đề nào đó”, khi có nhiều ý kiến, tranh luận hoặc tin đồn liên quan đến chủ đề đó.
Các cách sử dụng
Cách dùng chính
Dùng để nói về một chủ đề, vấn đề mà xung quanh nó có nhiều ý kiến, tranh luận, hoặc thông tin khác nhau. Thường dùng trong văn viết hoặc các bài phát biểu trang trọng.
Cấu trúc
[Danh từ] + をめぐって\n[Danh từ] + をめぐる + Danh từ
Ví dụ
国会では、予算(よさん)をめぐってA党(とう)とB党が激(はげ)しく対立(たいりつ)しています。
オリンピックの代表をめぐって、最後のレースが行われます。
昨日の会議では、新しい計画をめぐって、様々な意見が出された。
父の残した土地をめぐって、兄弟けんかが続いていく。
その事件をめぐって、様々なうわさが流れている。
Ghi chú ngữ pháp
「~をめぐって」 dùng để nói về các chủ đề gây tranh luận, bàn cãi hoặc được nhiều người quan tâm.
Hình thức 「~をめぐる + Danh từ」 có thể dùng để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
Ví dụ: 「予算をめぐる対立」 (sự đối lập xoay quanh vấn đề ngân sách).
Ngữ pháp liên quan
~っこない
Dùng để nhấn mạnh việc “nhất định không thể xảy ra”, “không thể làm được”. Thường dùng trong văn nói, không mang tính trang trọng.
N2~といえば
Dùng khi muốn nói về một chủ đề cụ thể nào đó. Biểu thị ý “nếu nói về... thì...”. Thường được dùng để dẫn dắt chủ đề liên quan đến điều vừa được nhắc tới.
N2~にもかかわらず
Dùng để diễn tả sự việc xảy ra trái với mong đợi, hoặc thể hiện ý “mặc dù… nhưng…”. Ngoài ra, 「にかかわらず」 còn mang nghĩa “bất kể, không phân biệt…”.
N2~にしては
Diễn đạt sự khác biệt giữa thực tế và điều được mong đợi, dự đoán dựa trên tiêu chuẩn hoặc thông tin thông thường. Mang nghĩa “so với… thì…”, “nếu mà là… thì… (lại khác thường)”.
N2