~にもかかわらず

Dùng để diễn tả sự việc xảy ra trái với mong đợi, hoặc thể hiện ý “mặc dù… nhưng…”. Ngoài ra, 「にかかわらず」 còn mang nghĩa “bất kể, không phân biệt…”.

Các cách sử dụng

Ý nghĩa 1: Cho dù… nhưng…

Nghĩa: Cho dù là… nhưng… / Không quản ngại…

Diễn đạt thái độ hoặc sự việc xảy ra ngoài dự kiến. Thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng.

Cấu trúc

[Động từ / Tính từ (thể thường)] + に(も)かかわらず\n[Danh từ] + に(も)かかわらず

Ví dụ

大学生にもかかわらず、基本的な漢字が書けない者もいる。

Cho dù là sinh viên đại học nhưng cũng có những người không viết được kanji cơ bản.

友だちは私より成績(せいせき)が良かったにもかかわらず、試験で実力が出せずに、不合格になった。

Dù bạn tôi có thành tích học tập tốt hơn tôi, nhưng trong kì thi đã không thể hiện được thực lực và bị trượt.

(式などで)本日はお忙しい中にもかかわらず、ご出席(しゅっせき)いただき、誠(まこと)にありがとうございます。

(Ví dụ tại một buổi lễ) Chúng tôi xin chân thành cảm ơn quý vị đã không quản ngại công việc bận rộn để đến tham dự.

Ý nghĩa 2: Không phân biệt, bất kể…

Nghĩa: Không phân biệt…; Tất cả đều như nhau

Dùng để biểu thị ý nghĩa “bất kể điều kiện nào, kết quả vẫn giống nhau”.

Cấu trúc

[Danh từ] + にかかわらず

Ví dụ

振(ふ)り込(こ)み手数料(てすうりょう)は、送金金額(そうきんきんがく)にかかわらず無料です。

Phí chuyển tiền, không phân biệt số tiền cần chuyển, đều là miễn phí.

この路線(ろせん)バスの料金は、乗った距離(きょり)にかかわらず、一律(いちりつ)200円です。

Vé đi xe buýt tuyến cố định này, không phân biệt quãng đường dài hay ngắn, tất cả đều là 200 yen.

Biến thể

~にかかわらず

Ý nghĩa: Bất kể, không phân biệt

Biến thể rút gọn của 「にもかかわらず」, mang nghĩa “không phân biệt, bất kể…”.

天気にかかわらず、イベントは行われます。

Sự kiện sẽ được tổ chức bất kể thời tiết thế nào.

Ghi chú ngữ pháp

「にもかかわらず」 thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự việc trái với mong đợi.

「にかかわらず」 có nghĩa khác, chỉ “bất kể, không phân biệt”. Cần phân biệt rõ hai cách dùng này.

Ví dụ trang trọng: 「お忙しい中にもかかわらず」 được dùng trong diễn văn, thư từ cảm ơn.

Ngữ pháp liên quan