~っこない

Dùng để nhấn mạnh việc “nhất định không thể xảy ra”, “không thể làm được”. Thường dùng trong văn nói, không mang tính trang trọng.

Các cách sử dụng

Cấu trúc và ý nghĩa

Nghĩa: Nhấn mạnh sự việc không thể xảy ra

Dùng với động từ ở dạng khả năng (可能形). Mẫu câu mang sắc thái khẳng định mạnh: tuyệt đối không thể, không làm nổi.

Cấu trúc

[可能形] ます + っこない

Ví dụ

日本は最初の試合、ブラジルとだって。勝てっこないよ。

Nhật Bản nghe nói trận đầu gặp Brazil. Nhất định không thể thắng được đâu.

そのテーブルは一人じゃ持てっこないよ。二人で持とう。

Cái bàn đó một người thì không thể bê nổi đâu. Hai người cùng bê đi.

私が講師? そんなの、できっこありません。

Tôi làm giảng viên á? Việc đó tôi không thể làm đâu.

あんなに速い話し方では、誰が聞いてもわかりっこないよ。

Nói nhanh như thế thì ai nghe cũng không thể hiểu được đâu.

車なんて買えっこないよ。自転車を買うお金もないんだから。

Mua ô tô là không thể. Đến tiền mua xe đạp tôi còn không có.

Ngữ pháp liên quan