~より~のほうが

Cấu trúc so sánh hơn giữa hai người, đồ vật, sự vật hoặc con vật, diễn đạt "so với... thì... hơn"

Các cách sử dụng

Danh từ 1 + は + Danh từ 2 + より + Tính từ

Nghĩa: Danh từ 1... hơn Danh từ 2

Cấu trúc cơ bản so sánh hơn, Danh từ 1 ở mức độ cao hơn so với Danh từ 2

Cấu trúc

[Danh từ 1] は [Danh từ 2] より [Tính từ] です

Ví dụ

ねこは いぬより かわいいです。

Mèo thì dễ thương hơn chó.

Ghi chú: ねこ: mèo; かわいい: dễ thương

にほんのりょうりは ちゅうごくのりょうりよりおいしいです。

Đồ ăn Nhật ngon hơn đồ ăn Trung Quốc.

Ghi chú: おいしい: ngon

このほんは そのほんより おもしろいです。

Cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách kia.

Ghi chú: ほん: sách

うさぎは ねずみより はやいです。

Thỏ thì nhanh hơn chuột.

Ghi chú: うさぎ: thỏ, ねずみ: chuột

Danh từ 2 + より + Danh từ 1 + のほうが + Tính từ

Nghĩa: So với Danh từ 2 thì Danh từ 1... hơn

Cách nói đảo ngược, Danh từ 1 vẫn ở mức độ cao hơn so với Danh từ 2

Cấu trúc

[Danh từ 2] より [Danh từ 1] のほうが [Tính từ] です

Ví dụ

さかなより にくのほうが おいしいです。

So với cá thì thịt ngon hơn.

いぬより ねこのほうが かわいいです。

So với chó thì mèo dễ thương hơn.

このりんごより そのりんごのほうが あまいです。

So với quả táo này thì quả táo kia ngọt hơn.

いぬより うさぎのほうが かわいいです。

So với chó thì thỏ dễ thương hơn.

Ghi chú ngữ pháp

Quy tắc sử dụng:

  • Cấu trúc 1: [Danh từ 1] は [Danh từ 2] より [Tính từ] - Danh từ 1 hơn Danh từ 2
  • Cấu trúc 2: [Danh từ 2] より [Danh từ 1] のほうが [Tính từ] - So với Danh từ 2 thì Danh từ 1 hơn

Lưu ý: Trong cả hai cấu trúc, Danh từ 1 luôn ở mức độ cao hơn so với Danh từ 2. Cấu trúc 2 chỉ là cách nói đảo ngược nhưng ý nghĩa không thay đổi.