あげます・もらいます・くれます

Các động từ chỉ hành động cho và nhận trong tiếng Nhật.

Các cách sử dụng

あげます

Đưa, tặng cho (người khác)

Dùng khi người nói hoặc người trong nhóm người nói đưa/tặng cho người khác.

Cấu trúc

Aは Bに Nを あげます

Ví dụ

田中さんは山田さんにチョコレートをあげます

Anh Tanaka tặng socola cho anh Yamada.

もらいます

Nhận

Dùng khi người nói hoặc người trong nhóm nhận từ người khác.

Cấu trúc

Bは Aに Nを もらいます

Ví dụ

田中さんはお母さんからプレゼントをもらいます

Anh Tanaka nhận quà từ mẹ.

くれます

Đưa, tặng cho tôi/nhóm của tôi

Dùng khi người khác đưa/tặng cho tôi hoặc người trong nhóm của tôi.

Cấu trúc

Xは 私/私のグループに Nを くれます

Ví dụ

母は私にケーキをくれます

Mẹ tôi tặng bánh cho tôi.

Ghi chú ngữ pháp

  • “あげます” nhấn mạnh hành động cho từ phía người nói.
  • “もらいます” nhấn mạnh hành động nhận từ phía người nói.
  • “くれます” dùng khi đối tượng cho là người ngoài, và người nhận là “tôi” hoặc nhóm của “tôi”.