は (trợ từ chủ đề)
Trợ từ は dùng để đánh dấu chủ đề của câu và thể hiện sự tương phản
Các cách sử dụng
Đánh dấu chủ đề câu
Dùng để giới thiệu chủ đề chính của câu
Cấu trúc
Chủ đề + は + [nội dung]
Ví dụ
山田さんは学生です。
Ghi chú: Chủ đề tổng quát
彼は学生です。
Ghi chú: Chủ đề tổng quát
りんごは赤い。
Ghi chú: Chủ đề tổng quát
彼は、ビールが嫌い。
Ghi chú: Chủ đề tổng quát, thông tin cụ thể dùng が
Thể hiện sự tương phản
Dùng để thể hiện sự so sánh, tương phản giữa các yếu tố
Cấu trúc
Yếu tố so sánh + は + [nội dung]
Ví dụ
猫はかわいいけど、犬はもっと好き。
Ghi chú: Thể hiện sự tương phản
Diễn đạt tổng quát
Dùng để diễn đạt thông tin mang tính tổng quát, không cụ thể
Cấu trúc
Chủ đề + は + [tính chất tổng quát]
Ví dụ
明日は、晴れ。
Ghi chú: Diễn đạt tổng quát về một ngày
テレビは便利です。
Ghi chú: Diễn đạt tổng quát
彼は元気です。
Ghi chú: Diễn đạt tổng quát
Biến thể
って (văn nói)
Ý nghĩa: Về/Nói về
Dạng văn nói thông thường của は
私ってトムです。
Number + は
Ý nghĩa: Ít nhất
Diễn đạt "ít nhất" hoặc mức tối thiểu
三日はかかります。
といえば
Ý nghĩa: Nói về/Nếu
Dùng khi chuyển chủ đề hoặc đưa ra ví dụ
日本といえば、桜です。
Ghi chú ngữ pháp
Đặc điểm quan trọng của は:
- Phát âm là "wa" (không phải "ha")
- Đánh dấu chủ đề chính của cả câu
- Diễn đạt thông tin mang tính tổng quát, không cụ thể
- Không dùng cho sự kiện "trong khoảnh khắc" (dùng が thay thế)
- Khi dùng giữa câu thường mang sắc thái tương phản, so sánh
- Không thể dùng は trong mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ
Phân biệt với が:
- は: chủ đề tổng quát của cả câu
- が: chủ ngữ cụ thể của hành động/tính chất
- は: thường dùng cho thông tin đã biết
- が: thường dùng cho thông tin mới