それ

Danh từ chỉ định dùng để chỉ vật/điều gần người nghe về mặt vật lý hoặc tình cảm, hoặc chỉ lại những thứ đã được đề cập trước đó trong cuộc trò chuyện

Các cách sử dụng

Chỉ vật gần người nghe

Nghĩa: Cái đó/Điều đó

Dùng để chỉ vật/điều gần gũi với người nghe về mặt vật lý hoặc cảm xúc

Cấu trúc

それ + [giải thích/định nghĩa]

Ví dụ

あのかばんはそれです。

Cái túi đó là cái đó.

Ghi chú: Dùng để chỉ cái túi gần người nghe

それはおいしいね。

Cái đó ngon nhỉ.

Ghi chú: Chỉ điều liên quan đến người nghe

それは机です。

Đó là cái bàn.

それはりんごです。

Cái đó là một quả táo.

それはペンです。

Đó là một cái bút.

それは私のペンです。

Đó là cây bút của tôi.

それは、りんごです。

Đó là táo.

Chỉ lại thông tin đã đề cập

Nghĩa: Cái đó/Điều đó

Dùng để chỉ lại những thứ đã được đề cập trước đó trong cuộc trò chuyện, có thể là trong cùng một câu hoặc từ người khác

Cấu trúc

それ + [phản hồi/tiếp tục]

Ví dụ

それはおいしい?

Cái đó có ngon không?

Ghi chú: Về một thứ đã được đề cập trước đó

それは面白いですね。

Điều đó thú vị nhỉ.

Ghi chú: Về một điều đã được đề cập trước đó

Biến thể

これ

Ý nghĩa: Đây

Chỉ vật/điều gần người nói

これは私の本です

Đây là sách của tôi

あれ

Ý nghĩa: Cái đó (ở đằng kia)

Chỉ vật/điều xa cả người nói và người nghe

あれは何ですか

Kia là cái gì?

あの

Ý nghĩa: Cái đó (ở đằng kia)

Dạng tính từ chỉ định, đứng trước danh từ

あの建物

Tòa nhà đó

ここ

Ý nghĩa: Ở đây

Chỉ địa điểm gần người nói

ここに来て

Đến đây

そこ

Ý nghĩa: Ở đó

Chỉ địa điểm gần người nghe

そこに置いて

Đặt ở đó

あそこ

Ý nghĩa: Ở đằng kia

Chỉ địa điểm xa cả hai

あそこを見て

Nhìn đằng kia

この

Ý nghĩa: Này

Chỉ định + danh từ (gần người nói)

この車

Chiếc xe này

その

Ý nghĩa: Đó

Chỉ định + danh từ (gần người nghe)

その本

Quyển sách đó

どれ

Ý nghĩa: Cái nào

Dùng để hỏi khi có ba cái trở lên

どれが好きですか

Bạn thích cái nào?

Ghi chú ngữ pháp

Chức năng: それ hoạt động như một danh từ thay thế, làm nổi bật những thứ gần gũi với người nghe hoặc liên quan đến người nghe.

Phạm vi sử dụng: Chỉ vật/điều gần người nghe về mặt vật lý hoặc cảm xúc, hoặc chỉ lại thông tin đã được đề cập trước đó trong hội thoại.

Khác biệt với その: それ đứng một mình như danh từ, その đứng trước danh từ như tính từ chỉ định.