を (trợ từ đối tượng)

Trợ từ を dùng để đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động hoặc địa điểm diễn ra hành động

Các cách sử dụng

Đánh dấu đối tượng trực tiếp

Làm gì cái gì

Dùng để chỉ đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động

Cấu trúc

Đối tượng + を + [động từ]

Ví dụ

えいが見る。

Xem phim.

Ghi chú: Đối tượng trực tiếp

りんご食べます。

Ăn một quả táo.

Ghi chú: Đối tượng trực tiếp

りんご食べる。

Ăn táo.

Ghi chú: Đối tượng trực tiếp

何を飲みますか。

Bạn sẽ uống gì?

Ghi chú: Câu hỏi về đối tượng

りんご食べる。

Ăn táo.

Ghi chú: Đối tượng trực tiếp

音楽聞く。

Nghe nhạc.

Ghi chú: Đối tượng trực tiếp

本(ほん)を読む。

Đọc sách.

Ghi chú: Đối tượng trực tiếp

Đánh dấu địa điểm di chuyển

Đi qua đâu

Dùng để chỉ địa điểm mà hành động di chuyển xuyên qua

Cấu trúc

Địa điểm + を + [động từ di chuyển]

Ví dụ

走る。

Chạy qua đường.

Ghi chú: Địa điểm di chuyển xuyên qua

公園歩く。

Đi bộ qua công viên.

Ghi chú: Địa điểm di chuyển xuyên qua

Đánh dấu điểm xuất phát

Ra khỏi đâu

Dùng để chỉ điểm xuất phát của hành động rời đi

Cấu trúc

Địa điểm + を + [động từ rời đi]

Ví dụ

学校出る。

Rời khỏi trường học.

Ghi chú: Điểm xuất phát

Ghi chú ngữ pháp

Đặc điểm quan trọng của を:

  • Đánh dấu đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động
  • Đối tượng không thực hiện hành động mà "chịu" hành động
  • Có thể dùng cho địa điểm di chuyển xuyên qua (đi bộ qua, chạy qua...)
  • Có thể dùng cho điểm xuất phát của hành động rời đi
  • Phát âm là "o" (không phải "wo")
  • Luôn đứng sau danh từ và trước động từ

Cách dùng đặc biệt:

  • 公園を歩く: đi bộ qua công viên (tương tác với không gian công viên)
  • 家を出る: rời khỏi nhà (điểm xuất phát)
  • 空を飛ぶ: bay trên bầu trời (di chuyển qua không gian)

Phân biệt với が:

  • を: đối tượng chịu tác động của hành động
  • が: chủ ngữ thực hiện hành động hoặc có đặc điểm