に (trợ từ chỉ điểm đến/địa điểm)
Trợ từ に dùng để chỉ điểm kết thúc của hành động, địa điểm tồn tại, thời gian, mục đích
Các cách sử dụng
Chỉ điểm đến
Dùng để chỉ đích đến của hành động di chuyển
Cấu trúc
Địa điểm + に + [động từ di chuyển]
Ví dụ
学校に行く。
Ghi chú: Điểm đến
学校に行く。
Ghi chú: Điểm đến
スーパーに行く。
Ghi chú: Điểm đến
Chỉ địa điểm tồn tại
Dùng để chỉ địa điểm nơi người/vật tồn tại
Cấu trúc
Địa điểm + に + [あります/います]
Ví dụ
猫は庭にいます。
Ghi chú: Địa điểm tồn tại
猫はベッドにいます。
Ghi chú: Địa điểm tồn tại
猫はテーブルにいます。
Ghi chú: Địa điểm tồn tại
Chỉ thời điểm
Dùng để chỉ thời điểm cụ thể xảy ra hành động
Cấu trúc
Thời gian + に + [động từ]
Ví dụ
学校に友達と遊ぶ。
Ghi chú: Thời điểm
Chỉ mục đích
Dùng để chỉ mục đích của hành động
Cấu trúc
Danh từ + に + [động từ]
Ví dụ
学校に行く。
Ghi chú: Mục đích/địa điểm
Chỉ vị trí
Dùng để chỉ vị trí cụ thể của hành động
Cấu trúc
Vị trí + に + [động từ đặt/để]
Ví dụ
つくえにえんぴつを置く。
Ghi chú: Vị trí
公園のベンチに座る。
Ghi chú: Vị trí
こうえんに行く。
Ghi chú: Vị trí đến
公園に行く。
Ghi chú: Vị trí di chuyển
Ghi chú ngữ pháp
Đặc điểm quan trọng của に:
- Chỉ "điểm kết thúc" của hành động - nơi hành động hoàn thành
- Dùng cho địa điểm tồn tại (あります/います)
- Dùng cho thời điểm cụ thể xảy ra hành động
- Dùng cho mục đích của hành động
- Dùng cho vị trí đặt/để đồ vật
- Động từ cư trú (住む、泊まる) dùng に thay vì で
Phân biệt với で:
- に: điểm kết thúc, nơi tồn tại, thời điểm cụ thể
- で: nơi xảy ra hành động, phương tiện, cách thức
- に: nhấn mạnh "đến đâu/ở đâu"
- で: nhấn mạnh "tại đâu/bằng cách nào"
Quy tắc cơ bản:
- Khi hành động "hoàn thành" tại địa điểm → dùng に
- Khi hành động "diễn ra" tại địa điểm → dùng で
- Động từ tồn tại (いる、ある) luôn dùng に
- Động từ di chuyển đến đích (行く、来る、帰る) dùng に