~なければならない・~なくてはならない

Mẫu câu diễn đạt sự bắt buộc, cần thiết phải làm gì đó (không thể không làm).

Các cách sử dụng

~なければならない

Nghĩa: Phải làm

Dùng động từ ở thể ない (bỏ ない) + なければならない để diễn đạt sự bắt buộc.

Cấu trúc

Vない形 (bỏ ない) + なければならない

Ví dụ

わたしはまいにちうんどうをしなければなりません

Tôi phải tập thể dục mỗi ngày.

おさけをやめなければならない。からだにわるいんです。

Phải bỏ rượu thôi. Hại sức khỏe lắm.

~なくてはならない

Nghĩa: Phải làm

Dùng động từ ở thể ない (bỏ ない) + なくてはならない để diễn đạt sự bắt buộc.

Cấu trúc

Vない形 (bỏ ない) + なくてはならない

Ví dụ

わたしはきょうかしょをかえさなくてはならない

Tôi phải trả lại sách giáo khoa.

ぼくはあしたしゅくだいをしなくてはならない

Ngày mai tôi phải làm bài tập.

Biến thể

~なければなりません/~なくてはなりません

Ý nghĩa: Cách nói lịch sự

Dạng lịch sự của ならない là なりません.

わたしはしゅくだいをしなければなりません。

Tôi phải làm bài tập.

Ghi chú ngữ pháp

  • 「なければ/なくては」 nghĩa là “nếu không …”
  • 「ならない」 nghĩa là “không được/không ổn”.
  • Kết hợp lại mang nghĩa “nếu không làm thì không ổn” → “phải làm”.
  • Có thể dùng dạng lịch sự: ~なりません.