~なければいけない/~なくてはいけない

Diễn đạt sự bắt buộc phải làm điều gì đó

Các cách sử dụng

Diễn đạt bắt buộc

Nghĩa: Phải (làm gì đó)

Diễn đạt một hành động bắt buộc, cần phải làm. Có thể thay thế bằng ~なければならない/~なくてはならない nhưng mang sắc thái khác.

Cấu trúc

[Động từ thể ない (bỏ ない)] + なければいけない/なくてはいけない

Ví dụ

かれは はやく かえらなくてはいけません

Anh ấy phải về sớm.

かのじょは しゅくだいを やらなくてはいけない

Cô ấy phải làm bài tập về nhà.

しゅくだいを しなければいけない。せんせいが まっている。

Phải làm bài tập thôi. Thầy giáo đang đợi.

ぼくは きょう しゅくだいを しなければいけません

Hôm nay tôi phải làm bài tập.

Thể lịch sự

Nghĩa: Phải (làm gì đó) - thể lịch sự

Dạng lịch sự hơn bằng cách thay いけない thành いけません

Cấu trúc

[Động từ thể ない (bỏ ない)] + なければいけません/なくてはいけません

Ví dụ

しゅくだいを しなくてはいけません

Tôi phải làm bài tập về nhà.

Ghi chú: Lý do chủ quan - người nói nghĩ việc đó cần phải làm

Biến thể

~なきゃ/~なくちゃ

Ý nghĩa: Phải (làm gì đó) - dạng rút gọn thông tục

Dạng rút gọn thông tục trong hội thoại hàng ngày: なければ→なきゃ (nakya)、なくては→なくちゃ (nakucha)

もういかなくちゃ/もういかなきゃ

Tôi phải đi bây giờ đây.

~ないといけない

Ý nghĩa: Phải (làm gì đó) - cách diễn đạt khác

Mẫu câu tương tự diễn đạt việc làm bắt buộc, thường được rút gọn thành ~ないと

もういかないと…

Tôi phải đi bây giờ.

Câu cụt

Ý nghĩa: Phải (làm gì đó) - dạng nói cụt

Trong hội thoại, người Nhật thường chỉ nói đến đoạn なければ hoặc なくては mà không nói hết cả mẫu câu

もういかなくては…

Tôi phải đi bây giờ.

Ghi chú ngữ pháp

Sự khác biệt giữa ~いけない và ~ならない:

  • ~いけない: mang tính chủ quan, dùng trong hội thoại nhiều hơn (khẩu ngữ)
  • ~ならない: mang tính khách quan, trang trọng hơn, dùng trong văn viết và văn kiện chính thức

Ví dụ so sánh:

  • あした東京にいかなければならない: Mai tôi phải đi Tokyo (do công việc/trách nhiệm - lý do khách quan)
  • あした東京にいかなくてはいけない: Mai tôi phải đi Tokyo (vì không có lựa chọn khác - lý do chủ quan)