これ

Danh từ chỉ định dùng để chỉ vật/điều gần người nói về mặt vật lý hoặc tình cảm, tương đương với "cái này/điều này" trong tiếng Việt

Các cách sử dụng

Chỉ vật gần người nói

Nghĩa: Cái này/Điều này

Dùng để chỉ vật/điều gần gũi với người nói về mặt vật lý hoặc tình cảm

Cấu trúc

これ + [giải thích/định nghĩa]

Ví dụ

天気てんきがいい。これは素晴すばらしい。

Thời tiết tốt. Điều này thật tuyệt vời.

Ghi chú: Gần gũi về mặt cảm xúc

これは何ですか?

Cái này là cái gì?

Ghi chú: Gần gũi về mặt vật lý

これはほんです。

Đây là sách.

Ghi chú: Gần gũi về mặt vật lý

これはりんごです。

Này là một quả táo.

これはりんごです。

Đây là một quả táo.

これは本(ほん)です。

Đây là sách.

これは私の本です。

Cái này là sách của tôi.

これは、わたしのほんです。

Cái này là sách của tôi.

Thay thế danh từ

Nghĩa: Nó/Cái này

Hoạt động như danh từ thay thế, thay thế cho một cái gì đó có tên riêng nhưng không cần thiết trong ngữ cảnh

Cấu trúc

これ + [tính từ/động từ]

Ví dụ

これはりんごです。これはあまいです。

Đây là một quả táo. Nó ngọt.

Ghi chú: <span class="text-blue-500">これ</span> hoạt động như "nó" trong câu thứ hai

Biến thể

この

Ý nghĩa: Này

Dạng tính từ chỉ định, đứng trước danh từ

このペン

Cái bút này

ここ

Ý nghĩa: Ở đây, Nơi này

Chỉ địa điểm gần người nói

ここは東京です

Đây là Tokyo

それ

Ý nghĩa: Đó

Chỉ vật/điều gần người nghe

それは何ですか

Đó là cái gì?

あれ

Ý nghĩa: Cái đó (ở đằng kia)

Chỉ vật/điều xa cả người nói và người nghe

あれは山です

Kia là núi

どれ

Ý nghĩa: Cái nào

Dùng để hỏi khi có ba cái trở lên

どれがあなたのですか

Cái nào là của bạn?

Ghi chú ngữ pháp

Chức năng: これ hoạt động như một danh từ thay thế, thay thế cho một cái gì đó có tên riêng nhưng không cần thiết trong ngữ cảnh.

Phạm vi sử dụng: Luôn chỉ vật/điều gần gũi với người nói, có thể là gần về mặt vật lý hoặc tình cảm.

Khác biệt với この: これ đứng một mình như danh từ, この đứng trước danh từ như tính từ chỉ định.