が (trợ từ chủ ngữ)
Trợ từ が dùng để đánh dấu chủ ngữ thực hiện hành động hoặc có đặc điểm cụ thể
Các cách sử dụng
Đánh dấu chủ ngữ hành động
Dùng để chỉ ra chủ thể thực hiện hành động cụ thể
Cấu trúc
Chủ ngữ + が + [động từ]
Ví dụ
姉が料理する。
Ghi chú: Chủ ngữ thực hiện hành động
Đánh dấu chủ ngữ tính chất
Dùng để chỉ ra chủ thể có đặc điểm, tính chất cụ thể
Cấu trúc
Chủ ngữ + が + [tính từ]
Ví dụ
姉は髪が長い。
Ghi chú: Chủ ngữ có đặc điểm (dùng は cho chủ đề chính)
空が青い。
Ghi chú: Chủ ngữ có đặc điểm
Diễn đạt sự kiện khoảnh khắc
Dùng cho sự kiện đang diễn ra trong khoảnh khắc hiện tại
Cấu trúc
Chủ ngữ + が + [hành động đang xảy ra]
Ví dụ
鳥が空を飛ぶ。
Ghi chú: Sự kiện khoảnh khắc
Nhấn mạnh đối tượng cụ thể
Dùng để nhấn mạnh một đối tượng cụ thể trong nhiều khả năng
Cấu trúc
Đối tượng + が + [tính chất/hành động]
Ví dụ
猫が好きです。
Ghi chú: Nhấn mạnh đối tượng cụ thể
犬がかわいいです。
Ghi chú: Nhấn mạnh đối tượng cụ thể
このスープが熱い。
Ghi chú: Nhấn mạnh đối tượng cụ thể
誰が好き?
Ghi chú: Hỏi về sự lựa chọn cụ thể
この本が面白いです。
Ghi chú: Chỉ ra đối tượng cụ thể
Ghi chú ngữ pháp
Đặc điểm quan trọng của が:
- Đánh dấu chủ ngữ thực hiện hành động hoặc có đặc điểm cụ thể
- Nhấn mạnh thông tin ở phía trước nó (khác với は nhấn mạnh phía sau)
- Dùng cho sự kiện "trong khoảnh khắc" đang diễn ra
- Thường dùng cho thông tin mới, bất ngờ
- Không dùng để nói về bản thân một cách tổng quát (dùng は)
- Luôn chỉ ra đối tượng cụ thể trong nhiều khả năng
Phân biệt với は:
- が: chủ ngữ cụ thể, thông tin mới, sự kiện khoảnh khắc
- は: chủ đề tổng quát, thông tin đã biết, diễn đạt chung
- が: nhấn mạnh "ai/cái gì" thực hiện hành động
- は: nhấn mạnh "là gì/cái gì" về chủ đề