~でしょう

Diễn đạt sự suy đoán, xác nhận thông tin hoặc hỏi một cách lịch sự, có thể dịch là "chắc là/có lẽ/phải không nhỉ"

Các cách sử dụng

Suy đoán chưa xác nhận

Nghĩa: Chắc là/Có lẽ

Đưa ra thông tin mang tính suy đoán chủ quan của người nói, chưa được xác nhận rõ

Cấu trúc

[Động từ/Tính từ/Danh từ thể thường] + でしょう

Ví dụ

かれはくるでしょう

Chắc là anh ấy sẽ đến.

Ghi chú: くる: đến

あしたはあめがふるでしょう

Ngày mai chắc là sẽ mưa.

あしたははれでしょう

Ngày mai có lẽ trời sẽ nắng.

あした、雨がふるでしょう

Ngày mai chắc là trời sẽ mưa.

Ghi chú: ふる: rơi (mưa, tuyết)

あしたの天気はくもりでしょう

Thời tiết ngày mai chắc là có mây.

Xác nhận thông tin

Nghĩa: Phải không nhỉ/Đúng không

Xác nhận lại thông tin với người đối diện hoặc tự hỏi bản thân một cách nhẹ nhàng

Cấu trúc

[Câu] + でしょう?

Ví dụ

これはあなたのペンでしょう

Đây là bút của bạn phải không nhỉ?

あれはおいしいケーキでしょう

Kia là bánh ngon phải không?

これはあなたのかばんでしょう

Đây là túi của bạn phải không?

あしたはあめでしょう

Ngày mai có mưa phải không?

あのねこはかわいいでしょう

Con mèo kia dễ thương quá nhỉ?

Hỏi lịch sự

Nghĩa: ...vậy?

Hỏi một cách lịch sự, trang trọng hơn so với cách hỏi thông thường

Cấu trúc

[Câu hỏi] + でしょうか

Ví dụ

これは何でしょうか。

Cái này là cái gì vậy?

Ghi chú: Cách hỏi lịch sự

あしたはあめでしょうか。

Ngày mai có mưa không vậy?

Ghi chú: Cách hỏi lịch sự

だろう (thông tục)

Nghĩa: Chắc là/Có lẽ

Cách nói thông tục, thân mật của でしょう, dùng trong hội thoại hàng ngày

Cấu trúc

[Thể thường] + だろう

Ví dụ

あしたはあめがふるだろう

Ngày mai chắc là sẽ mưa.

Ghi chú: Cách nói thông tục

かれはくるだろう

Anh ấy chắc là sẽ đến.

Ghi chú: Cách nói thông tục

Bチームがまけただろう

Đội B chắc là thua rồi.

Ghi chú: Cách nói thông tục

Ghi chú ngữ pháp

Quy tắc sử dụng:

  • Suy đoán: Dùng でしょう để đưa ra thông tin mang tính suy đoán chủ quan, chưa xác nhận
  • Xác nhận: Dùng でしょう? để xác nhận thông tin với người đối diện một cách nhẹ nhàng
  • Hỏi lịch sự: Dùng でしょうか để hỏi một cách trang trọng, lịch sự
  • Thông tục: だろう là cách nói thân mật, thông tục của でしょう

Lưu ý: でしょう đi với thể thường (普通形) của động từ, tính từ và danh từ. Với tính từ-na và danh từ, thường bỏ な khi dùng với でしょう.