で (trợ từ chỉ nơi chốn/phương tiện)
Trợ từ で dùng để chỉ nơi chốn xảy ra hành động, phương tiện, cách thức, công cụ
Các cách sử dụng
Chỉ nơi chốn xảy ra hành động
Dùng để chỉ địa điểm nơi hành động xảy ra
Cấu trúc
Nơi chốn + で + [động từ]
Ví dụ
彼は学校で本を読む。
Ghi chú: Nơi chốn xảy ra hành động
私は学校で勉強する。
Ghi chú: Nơi chốn xảy ra hành động
彼は学校で勉強する。
Ghi chú: Nơi chốn xảy ra hành động
公園で遊ぶ。
Ghi chú: Nơi chốn xảy ra hành động
学校で勉強する。
Ghi chú: Nơi chốn xảy ra hành động
ここで食べますか。
Ghi chú: Nơi chốn xảy ra hành động
彼女は図書館で本を読む。
Ghi chú: Nơi chốn cho phép hành động
Chỉ phương tiện
Dùng để chỉ phương tiện thực hiện hành động
Cấu trúc
Phương tiện + で + [động từ]
Ví dụ
自転車で行く。
Ghi chú: Phương tiện di chuyển
Chỉ công cụ
Dùng để chỉ công cụ sử dụng cho hành động
Cấu trúc
Công cụ + で + [động từ]
Ví dụ
はさみで切る。
Ghi chú: Công cụ sử dụng
Chỉ cách thức
Dùng để chỉ phương pháp thực hiện hành động
Cấu trúc
Cách thức + で + [động từ]
Ví dụ
英語で書く。
Ghi chú: Cách thức/ngôn ngữ
Chỉ nguyên liệu
Dùng để chỉ nguyên liệu tạo nên vật
Cấu trúc
Nguyên liệu + で + [làm/ tạo ra]
Ví dụ
紙で紙飛行機を作る。
Ghi chú: Nguyên liệu
Ghi chú ngữ pháp
Đặc điểm quan trọng của で:
- Chỉ nơi chốn "cho phép" hành động xảy ra
- Nhấn mạnh địa điểm là điều kiện cần thiết để hành động thực hiện
- Dùng cho phương tiện, công cụ thực hiện hành động
- Dùng cho cách thức, phương pháp thực hiện
- Dùng cho nguyên liệu tạo nên vật
- Hành động phụ thuộc vào địa điểm/phương tiện
Phân biệt với に:
- で: nơi hành động xảy ra (tại đó)
- に: điểm đến của hành động (đến đó)
- で: địa điểm "cho phép" hành động
- に: địa điểm "là mục tiêu" của hành động
- 公園で遊ぶ: chơi tại công viên (hành động xảy ra ở đó)
- 公園に行く: đi đến công viên (công viên là đích đến)
Quy tắc cơ bản:
- Khi hành động "diễn ra" tại địa điểm → dùng で
- Khi hành động "hướng đến" địa điểm → dùng に
- Khi cần "công cụ/phương tiện" để thực hiện → dùng で
- Khi nói về "nguyên liệu" tạo nên vật → dùng で