~だけ、~しか

Diễn đạt ý giới hạn "chỉ", trong đó だけ dùng với thể khẳng định còn しか luôn dùng với thể phủ định và mang ý nghĩa mạnh hơn

Các cách sử dụng

Danh từ + だけ + [khẳng định]

Nghĩa: Chỉ

Diễn đạt giới hạn, chỉ có điều được đề cập, dùng với câu khẳng định

Cấu trúc

[Danh từ] + だけ + [Động từ/Tính từ khẳng định]

Ví dụ

りんごだけあります。

Chỉ có táo.

くだものだけたべます。

Tôi chỉ ăn mỗi trái cây.

Ghi chú: Không dùng trợ từ を

いぬだけいました。

Chỉ có con chó đã ở đó.

Ghi chú: Không dùng trợ từ が

カフェでだけべんきょうします。

Tôi chỉ học ở quán cà phê.

Ghi chú: だけ đứng sau trợ từ で

ここにだけ行きます。

Chỉ đi đến đây thôi.

Ghi chú: だけ đứng sau trợ từ に

Danh từ + しか + [phủ định]

Nghĩa: Chỉ (ngoài... không còn)

Diễn đạt giới hạn mạnh, ngoài điều được đề cập ra thì không còn gì khác, luôn dùng với phủ định

Cấu trúc

[Danh từ] + しか + [Động từ/Tính từ phủ định]

Ví dụ

しか飲みません。

Chỉ uống nước.

Ghi chú: Ngoài nước ra thì không uống gì khác

パンしかたべません。

Tôi chỉ ăn mỗi bánh mì.

Ghi chú: Luôn dùng phủ định

いぬしかいません。

Chỉ có mỗi con chó.

Ghi chú: Luôn dùng phủ định

家でしかテレビを見ません。

Tôi chỉ xem tivi ở nhà.

Ghi chú: しか chỉ đứng sau trợ từ

この店にしかありません。

Chỉ ở cửa hàng này mới có.

Ghi chú: しか chỉ đứng sau trợ từ

りんごしかたべません。

Tôi chỉ ăn táo.

Ghi chú: Luôn dùng phủ định

Động từ/Tính từ + だけ

Nghĩa: Chỉ

だけ có thể đứng sau động từ thể thường hoặc tính từ để diễn đạt giới hạn

Cấu trúc

[Động từ/Tính từ thể thường] + だけ

Ví dụ

トムさんだけきています。

Chỉ có anh Tom đến thôi.

Ghi chú: 来る: くる: đến

あまいものはすこしだけ食べました。

Chỉ ăn một chút đồ ngọt thôi.

Ghi chú: あまいもの: đồ ngọt

Biến thể

だけ với trợ từ

Ý nghĩa: Chỉ

だけ có thể đứng trước hoặc sau trợ từ に、で

図書館だけでべんきょうします

Tôi chỉ học ở thư viện

だけ với trợ từ

Ý nghĩa: Chỉ

だけ có thể đứng trước hoặc sau trợ từ に、で

ここだけにあります

Chỉ ở đây mới có

Ghi chú ngữ pháp

Quy tắc sử dụng:

  • だけ: Dùng với câu khẳng định, có thể đứng sau danh từ, động từ, tính từ
  • しか: Luôn dùng với câu phủ định, mang ý nghĩa mạnh hơn だけ
  • Trợ từ: Không dùng trợ từ を、が với cả だけ và しか. Với trợ từ に、で: だけ có thể đứng trước hoặc sau, しか chỉ đứng sau

Lưu ý: しか luôn đi với động từ phủ định, mang ý nghĩa "ngoài cái này ra thì không còn gì khác"