あれ
Danh từ chỉ định dùng để chỉ vật/điều ở xa cả người nói lẫn người nghe, thường được dịch là "cái đó ở đằng kia" hoặc "đó"
Các cách sử dụng
Chỉ vật ở xa cả hai
Dùng để chỉ vật/điều ở xa cả người nói lẫn người nghe về mặt vật lý
Cấu trúc
あれ + [giải thích/định nghĩa]
Ví dụ
あれは、学校がっこうです。
Ghi chú: Địa điểm xa cả người nói và người nghe
あれは、こうえんです。
あれはだれのかばんですか?
あれは山です。
あれは学校です。
あれは、山やまです。
Chỉ người ở xa
Dùng để chỉ người ở xa cả người nói và người nghe
Cấu trúc
あれ + [là ai đó]
Ví dụ
あれは、先生せんせいです。
Ghi chú: Chỉ người ở xa
Biến thể
これ
Ý nghĩa: Điều này
Chỉ vật/điều gần người nói
これは私のカバンです
それ
Ý nghĩa: Đó
Chỉ vật/điều gần người nghe
それはあなたの本です
ここ
Ý nghĩa: Ở đây
Chỉ địa điểm gần người nói
ここは東京です
そこ
Ý nghĩa: Ở đó
Chỉ địa điểm gần người nghe
そこにいてください
あの
Ý nghĩa: Cái đó (ở đằng kia)
Dạng tính từ chỉ định, đứng trước danh từ
あの山
あそこ
Ý nghĩa: Ở đằng kia
Chỉ địa điểm xa cả hai
あそこに行こう
この
Ý nghĩa: Điều này
Chỉ định + danh từ (gần người nói)
この店
その
Ý nghĩa: Đó
Chỉ định + danh từ (gần người nghe)
その車
どれ
Ý nghĩa: Cái nào
Dùng để hỏi khi có ba cái trở lên
どれが欲しいですか
Ghi chú ngữ pháp
Chức năng: あれ hoạt động như một danh từ thay thế, chỉ những thứ ở xa cả người nói lẫn người nghe về mặt vật lý.
Phân biệt với từ cảm thán: Không nhầm lẫn với biểu hiện ngữ nói thông thường あれ có nghĩa là "hả?" hoặc "ồ?". Từ cảm thán có âm điệu tăng lên và nghe giống như một câu hỏi.
Khác biệt với あの: あれ đứng một mình như danh từ, あの đứng trước danh từ như tính từ chỉ định.