〜までだ・~までのことだ

Các cách sử dụng

Cách dùng 1: Bởi vì không còn cách nào khác nên hiểu được là phải làm gì đó. (Thứ 2) Nhấn mạnh rằng việc làm mà bản thân mình làm thì chỉ là việc nhỏ thôi, không có gì to tát lắm.

Thể hiện sự thấu hiểu của tác giả rằng việc làm đó không phải là vấn đề to lớn lắm. Thường sử dụng cùng với câu văn thể điều kiện. Không sử dụng với quá khứ, chỉ dùng để nói về hiện tại hoặc tương lai.

Cấu trúc

V từ điển + までだ・までのことだ

Ví dụ

その日に全部作業が終わらなければ、次の日に続きをやるまでだ

Nếu ngày hôm đó toàn bộ công việc không hoàn tất thì phải tiếp tục vào ngày hôm sau。

だれも協力してくれないのなら、一人でやってみるまでだ

Nếu ai cũng không chịu hợp tác thì tôi sẽ thử làm một mình。

Cách dùng 2: Nhấn mạnh rằng việc làm mà bản thân mình làm thì chỉ là việc nhỏ thôi, không có gì to tát lắm.

:Thể hiện việc bản thân mình tự đánh giá là việc mình làm không có ý nghĩa to lớn đâu.

Cấu trúc

V た + までだ・までのことだ

Ví dụ

お褒めの言葉をいただきましたが、私はただ自分のするべきことをしたまでです

Nhận được những lời khen ngợi nhưng thật sự tôi chỉ làm những điều mình nên làm mà thôi。

先日のメールは、あなたの発言が気になったから一言書き添えただけで、他意はありません。

Mail hôm trước thì vì tôi nhớ đến lời nói của anh nên tôi chỉ viết thêm vào một vài từ mà thôi chứ không có ý gì khác。