~なり…なり

Các cách sử dụng

Bởi vì A cũng được, B cũng được nên chọn cái nào đó đi.

Đưa ra những ví dụ đặt trong nhóm có ý nghĩa giống nhau. Đây là cách nói thể hiện đưa ra đề xuất “cái nào cũng được“ nhằm tránh việc quyết định cái nào. Câu phía sau không có dạng quá khứ. Câu văn thể hiện ý hướng, kì vọng hoặc thể hiện sự tác động của tác giả.

Cấu trúc

N(助詞) / V(辞書形) + なり

Ví dụ

昼休みは40分しかないだから、おにぎりなりサンドイッチなり何か買って早く食べたほうがいい。

Bởi vì nghỉ trưa có 40 phút thôi nên cơm nắm hay bánh mì sandwich mua cái nào rồi ăn nhanh thì tốt hơn.

この魚、僕が釣ったんだ。焼くなり煮るなりして食べてみて。

Con cá này, tôi đã câu được. Nướng hay hầm rồi ăn thử xem.