~なり
Các cách sử dụng
Ngay sau một hành động thì tiếp tục làm một hành động khác.
Câu văn phía sau thể hiện hành động có ý chí nhưng thể hiện những sự việc đặc biệt gây ngạc nhiên của người viết. Chủ ngữ thông thường là ngôi thứ 3 và cả 2 vế đều cùng chủ ngữ.
Cấu trúc
V 辞書形 + なり
Ví dụ
彼はコーヒーを一口飲むなり、吐き出してしまった。
Anh ấy sau khi uống một ngụm café thì đã phun ra.
課長は部屋に入ってくるなり、大声でどなった。
Tổ trưởng sau khi vào phòng thì đã la bằng giọng rất to.