~ように、~ような
Có nhiều cách sử dụng khác nhau của ように/ような: (1) Theo như/Như... (2) Yêu cầu/đề nghị (3) Hy vọng/điều ước (4) So sánh (5) Cảm giác chủ quan
Các cách sử dụng
Theo như/Như...
Dùng để bắt đầu lời giải thích, trích dẫn thông tin từ nguồn khác
Cấu trúc
[Danh từ] + の + ように
[Động từ thể thường] + ように
Ví dụ
先生が言ったように、宿題の締め切りは来週です。
先生が言ったように、宿題は明日までに提出してください。
ニュースで聞いたように、台風が近づいています。
このマニュアルのように、アプリをインストールしてください。
先生が説明したように、この問題は簡単です。
Yêu cầu/đề nghị
Thể hiện yêu cầu, đề nghị mang tính nghĩa vụ, trách nhiệm
Cấu trúc
[Động từ thể từ điển/ない] + ように (しましょう/しなさい/してください)
Ví dụ
次回はもっと頑張るように。-わかりました。
図書館では静かにするように。
勉強する前にテレビを消すように。
勉強のために、毎日少しずつ復習をするようにしましょう。
山田さんに、メールを送るように伝えてください。
先生に、宿題を忘れないように言われました。
Hy vọng/điều ước
Diễn đạt hy vọng, điều ước, lời chúc
Cấu trúc
[Vます/ません/れます] + ように
Ví dụ
雨が降りませんように。
試験に合格できますように。
試験に合格しますように。
彼が試験に合格しますように。
あなたの夢が叶いますように。
So sánh
Dùng để so sánh, có thể thay bằng みたいな (ít lịch sự hơn)
Cấu trúc
[Danh từ] + の + ような + [Danh từ]
[Động từ thể thường] + ような + [Danh từ]
Ví dụ
コーヒーのような苦い飲み物が飲みたい。
彼のように、毎日運動するのは健康に良いです。
彼のような人になりたい。
その映画は夢のような出来事だった。
Cảm giác chủ quan
Thể hiện cảm giác, tâm trạng chủ quan một cách nhẹ nhàng, gián tiếp
Cấu trúc
[Thể thường] + ように + 感じる/見える/思う
Ví dụ
彼女は新しい仕事を始めてから、自信がついたように見える。
この帽子をかぶると、頭が大きいように見える。
この服のデザインのほうが似合うように感じますが…。
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3