~ため (に)

Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt

Các cách sử dụng

Diễn tả nguyên nhân

Nghĩa: Bởi vì, do (nguyên nhân)

Trang trọng hơn ので/から, thường dùng trong văn viết hoặc hội thoại lịch sự, thường chỉ nguyên nhân tiêu cực

Cấu trúc

[ふつう形] + ため(に)/ためだ
[Tính từ-na な/ Danh từ の] + ため(に)/ためだ

Ví dụ

風が強かったため(に)、試合が中止された。

Vì gió mạnh nên trận đấu đã bị hủy.

Ghi chú: Nguyên nhân tự nhiên

試験が延期されたのは、先生の体調が悪いためだ。

Kỳ thi bị hoãn là do sức khỏe của giáo viên không tốt.

Ghi chú: Dạng ためだ

雨が激しかったために、試合が中止になった。

Vì mưa to nên trận đấu đã bị hoãn.

Ghi chú: Kết quả tiêu cực

そのため(に)

Nghĩa: Vì thế, do đó

Dùng để nối kết quả với nguyên nhân đã đề cập trước đó

Cấu trúc

そのため(に)

Ví dụ

電車が遅れた。そのため(に)、会議に間に合わなかった。

Vì tàu điện bị trễ nên tôi đã không kịp vào họp.

Ghi chú: そのため(に)

新しい車を買いたい。そのために貯金を始めた。

Tôi muốn mua một chiếc xe mới. Vì vậy, tôi đã bắt đầu tiết kiệm tiền.

Ghi chú: そのために cho mục đích