~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
Các cách sử dụng
Cách dùng cơ bản
Biểu thị cảm giác, trạng thái mạnh đến mức không thể chịu đựng được
Cấu trúc
Vて/Adj-くて/Adj-なで + しょうがない/仕方がない
Vたくて + しょうがない/仕方がない
Ví dụ
お腹が空いてしょうがない。
Ghi chú: Tính từ-i
彼女のことが心配で仕方がない。
Ghi chú: Động từ
お腹が空いてしょうがない。
Ghi chú: Tính từ-i
試験が心配でしょうがない。
Ghi chú: Tính từ-i
甘いものが食べたくてしょうがない。
Ghi chú: Vたい
この映画はつまらなくてしょうがない。
Ghi chú: Tính từ-na
Ngữ pháp liên quan
~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
N3