ように

Giải thích, sai khiến nhẹ nhàng, thể hiện mong ước

Các cách sử dụng

Đưa ra giải thích

Nghĩa: Theo như

Sử dụng để đưa ra một thông tin giải thích đã/đang được đề cập đến trước đó

Cấu trúc

Danh từ / Động từ thể thông thường + ように

Ví dụ

母が教えてくれたように、健康が一番大切です。

Theo như mẹ đã chỉ dạy, sức khỏe là quan trọng nhất.

先生が言ったように、毎日漢字を練習しましょう。

Theo như thầy giáo đã nói, hãy luyện tập chữ Hán mỗi ngày.

Sai khiến nhẹ nhàng

Nghĩa: Hãy/Xin đừng

Sử dụng để đưa ra mệnh lệnh, sai khiến 1 cách nhẹ nhàng

Cấu trúc

Động từ thể る/ない + ように

Ví dụ

明日は試験があるので、忘れ物をしないように

Vì ngày mai có kỳ thi, nên hãy đừng quên đồ nhé.

図書館では静かにするように

Trong thư viện, xin hãy giữ yên lặng.

Thể hiện mong ước

Nghĩa: Mong là, ước là

Sử dụng để thể hiện mong ước

Cấu trúc

Động từ thể ます + ように

Ví dụ

試験に合格しますように

Hy vọng tôi sẽ đỗ kỳ thi.

試験に合格しますように

Mong là tôi sẽ thi đỗ.

Biến thể

ようになる

Ý nghĩa: Trở nên

Mô tả sự thay đổi trạng thái, hoặc sự thay đổi về thói quen

私は、泳げるようになった。

Tôi đã có thể bơi được rồi (Ngày xưa không bơi được, bây giờ đã bơi được)

ようにする

Ý nghĩa: Cố gắng làm gì

Cố gắng làm gì , ようにしている:Cố gắng làm gì đều đặn

やさいを食べるようにしている。

Cố gắng ăn rau đều đặn

ようになっている

Ý nghĩa: Mô tả tính năng máy móc tự động

Mô tả tính năng máy móc tự động

このドア、人が近づくと、自動でひらくようになっている。

Cái cửa này khi có người lại gần, sẽ tự động mở ra

ように (N4)

Ý nghĩa: Để mà

Cấu trúc N4 mang ý nghĩa "Để mà"

店を開けるように、貯金します。

Để có thể mở cửa hàng, thì tôi đã tiết kiệm tiền