~を通じて/~を通して

Diễn tả phương tiện hoặc khoảng thời gian liên tục

Các cách sử dụng

Phương tiện/cách thức

Nghĩa: Thông qua, qua

Diễn tả phương tiện hoặc cách thức thực hiện

Cấu trúc

[Danh từ] + を通じて/を通して

Ví dụ

学生たちはプロジェクトを通じて、実践的な経験を得ることができます。

Qua dự án, học sinh có thể có được kinh nghiệm thực tế.

私は、インターネットを通じて日本語を勉強しています。

Tôi đang học tiếng Nhật thông qua internet.

彼らは共通の友人を通じて知り合いました。

Họ đã quen nhau qua một người bạn chung.

Khoảng thời gian liên tục

Nghĩa: Suốt, trong suốt

Diễn tả sự liên tục trong khoảng thời gian

Cấu trúc

[Danh từ chỉ thời gian] + を通じて/を通して

Ví dụ

この地方は冬を通して雪が多い。

Khu vực này có nhiều tuyết suốt mùa đông.

これは1ヶ月を通じての新商品売上レポートです。

Đây là báo cáo doanh thu sản phẩm mới trong suốt 1 tháng.

Dạng bổ nghĩa danh từ

Nghĩa: Thông qua, suốt

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ theo sau

Cấu trúc

[Danh từ] + を通じた/を通した + [Danh từ]

Ví dụ

このプロジェクトはメールを通して進められています。

Dự án này đang được tiến hành thông qua email.