~をこめて
Diễn tả sự tập trung cảm xúc hoặc tâm huyết
Các cách sử dụng
Gửi gắm cảm xúc
Nghĩa: Với tất cả, dồn hết... vào
Diễn tả việc dồn hết tình cảm/tâm huyết vào việc gì
Cấu trúc
[Danh từ chỉ cảm xúc] + をこめて
Ví dụ
これは、私が愛をこめて作った料理です。
Đây là món ăn mà tôi đã nấu với tất cả tình yêu của mình.
母への感謝をこめて、手紙を書きました。
Tôi đã viết lá thư này với tất cả lòng biết ơn đến mẹ.
感謝の気持ちをこめて、手紙を書きました。
Tôi đã viết lá thư với tất cả lòng biết ơn của mình.
これは、彼が愛をこめて書いた手紙です。
Đây là bức thư mà anh ấy đã viết với tất cả tình yêu thương.
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3