~わけにはいかない
Diễn tả việc không thể làm gì (vì lý do đạo đức, trách nhiệm) hoặc buộc phải làm gì
Các cách sử dụng
Không thể làm
Diễn tả việc không thể làm do trách nhiệm, đạo đức hoặc lý do chính đáng
Cấu trúc
Động từ thể từ điển + わけにはいかない
Ví dụ
重要なプロジェクトがあるから、失敗するわけにはいかない。
今日は大事な会議があるから、遅刻するわけにはいかない。
雨が降りそうなので、外出するわけにはいかない。
明日は早く起きなければならないので、夜更かしするわけにはいかない。
図書館では静かにしないといけないので、大声で話すわけにはいかない。
健康のために、毎晩遅くまで起きているわけにはいかない。
Buộc phải làm
Diễn tả việc bắt buộc phải làm do trách nhiệm hoặc không có lựa chọn khác
Cấu trúc
Động từ thể ない + わけにはいかない
Ví dụ
大事な会議があるから、行かないわけにはいかない。
この仕事は今日中に終わらせる必要があるから、やらないわけにはいかない。
明日は重要な会議があるので、早起きしないわけにはいかない。
試験が明日だから、勉強しないわけにはいかない。
試験が難しくても、勉強しないわけにはいかない。良い成績を取りたいから。
Ghi chú ngữ pháp
Cách dùng 1: Diễn tả việc không thể làm vì lý do đạo đức, trách nhiệm hoặc quy tắc
Cách dùng 2: Diễn tả việc bắt buộc phải làm do nghĩa vụ hoặc không có lựa chọn khác
Hai cách dùng có ý nghĩa ngược nhau nhưng cùng chung cấu trúc ngữ pháp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3