~わけじゃない/わけではない
Diễn tả sự phủ định một phần hoặc không hoàn toàn đúng
Các cách sử dụng
Cách dùng cơ bản
Phủ định một phần hoặc làm rõ ý không hoàn toàn đúng như suy nghĩ
Cấu trúc
Thể thường (普通形) + わけじゃない/わけではない
(*) Tính từ-na/Danh từ + な + わけじゃない/わけではない
Ví dụ
高い服がすべて良い品質なわけではない。
えっ!日本人なのに、カラオケが嫌いなの?-日本人が皆好きなわけじゃないよ。
Ghi chú: Hội thoại
日本語が話せないわけじゃないが、緊張してうまく話せない。
彼が試験に落ちたのは、勉強しなかったわけではないから、次も頑張って。
全部嫌いなわけじゃないけど、ちょっと苦手なだけ。
Ghi chú: Lời bài hát
この料理は辛いわけじゃないけど、味が強いね。
彼がいつも遅刻するわけではない。
Ghi chú: Dạng lịch sự
Dạng nhẹ nhàng hơn
Phủ định nhẹ nhàng, ít trực tiếp hơn
Cấu trúc
Thể thường + というわけじゃない/わけではない
Ví dụ
毎日勉強する必要があるわけではない。
その映画がつまらないというわけではない。
Ghi chú ngữ pháp
Dùng để phủ định một phần hoặc làm rõ ý không hoàn toàn đúng như suy nghĩ ban đầu
Dạng わけではありません là cách nói lịch sự hơn
Khi thêm ~という thì mang sắc thái nhẹ nhàng, ít trực tiếp hơn
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3