~うちに

Diễn tả hành động nên làm trong khoảng thời gian nhất định trước khi trạng thái thay đổi. Nhấn mạnh việc tận dụng thời cơ/thời gian hiện tại.

Các cách sử dụng

Dạng động từ

Nghĩa: Trong khi/trước khi

Dùng với động từ để chỉ khoảng thời gian trước khi trạng thái thay đổi

Cấu trúc

V辞書形/ている形/ない形 + うちに

Ví dụ

日が沈まないうちに写真を撮りましょう。

Hãy chụp ảnh trước khi mặt trời lặn.

Ghi chú: Vない形

日本にいるうちにたくさんの寿司を食べましょう。

Hãy ăn nhiều sushi khi còn ở Nhật.

Ghi chú: Vている形

テレビを見ているうちに、眠くなった。

Trong khi đang xem TV thì buồn ngủ.

Ghi chú: Vない形 (tự nhiên xảy ra)

Dạng tính từ

Nghĩa: Trong khi còn

Dùng với tính từ để chỉ trạng thái hiện tại sẽ thay đổi

Cấu trúc

Adj-i/Adj-naな + うちに

Ví dụ

健康なうちに旅行に行きましょう。

Hãy đi du lịch trong khi còn khỏe mạnh.

Ghi chú: Adj-i

若いうちに新しいことに挑戦しよう。

Hãy thử thách những điều mới khi còn trẻ.

Ghi chú: Adj-naな

アイスクリームが溶けないうちに食べてください。

Hãy ăn kem trước khi nó tan chảy.

Ghi chú: Adj-i

Dạng danh từ

Nghĩa: Trong thời gian

Dùng với danh từ chỉ thời gian/độ tuổi

Cấu trúc

Nの + うちに

Ví dụ

学生のうちに、色々な経験を積みましょう。

Hãy tích lũy nhiều kinh nghiệm trong thời gian là sinh viên.

Ghi chú: Nの

雨が降らないうちに帰りましょう。

Hãy về trước khi trời mưa.

Ghi chú: Vない形 (nhưng liên quan đến danh từ)

Ghi chú ngữ pháp

1. Cách dùng chính:
- Làm gì đó trước khi quá muộn
- Tận dụng thời cơ hiện tại
2. Khác với 間に:
- うちに: Nhấn mạnh thời điểm sẽ thay đổi
- 間に: Chỉ khoảng thời gian nói chung
3. Thường dùng với:
- Lời khuyên (~ましょう/~なさい)
- Kế hoạch (~しようと思う)
4. Dạng phủ định thường dùng với ないうちに
5. Không dùng cho sự việc đã kết thúc