Các cách dùng của って

Các cách dùng thông dụng của trợ từ って trong hội thoại hàng ngày

Các cách sử dụng

Mẫu 1: Mang nghĩa "Mặc dù/Thậm chí"

Nghĩa: Diễn tả ý nhượng bộ "mặc dù... nhưng"

Cách nói thân mật tương đương với ても/でも

Cấu trúc

[Động từ thể た] + って
[Tính từ -i: い → く] + たって
[Tính từ-na/Danh từ] + だって

Ví dụ

今から準備したって、間に合わない。

Dù bây giờ có chuẩn bị đi nữa thì cũng không kịp.

どんなに安くたって、古い車は買いたくない。

Dù rẻ thế nào đi nữa tôi cũng không muốn mua chiếc xe cũ.

この問題は簡単だから、小学生だって解ける。

Bài toán này dễ nên ngay cả học sinh tiểu học cũng có thể giải được.

彼にとってはこんな仕事は一日だって耐えられないだろう。

Đối với anh ấy, chắc là không thể chịu nổi thậm chí một ngày với công việc như thế này.

失敗したっていいじゃないか。

Thất bại cũng có sao đâu chứ?

Ghi chú: =やってもいいじゃない?

Mẫu 2: Nhắc lại/nhấn mạnh

Nghĩa: Cách nói thân mật của という/というのは/と

Dùng để nhắc lại hoặc nhấn mạnh điều vừa đề cập

Cấu trúc

[Thể thường] + って
[Thể thường] + って + Danh từ

Ví dụ

田中さんってどんな人ですか。

Anh Tanaka là người thế nào?

Ghi chú: =木村先生という人はどんな人ですか

「今日は休むって言ったよね?」-「休むって、どうして?」

Hôm nay cậu đã nói là nghỉ đúng không?/ Nghỉ là nghỉ thế nào?

Ghi chú: =手伝うというのは、何を

スマホってどういう意味ですか。

Sumaho có ý nghĩa là gì thế?

昨日のパーティーに来てた鈴木って人、覚えてる?

Cậu nhớ người tên là Suzuki đã đến buổi tiệc hôm qua không?

この部屋は「静かに」って書いてありますね。

Trong phòng này có viết là "Giữ yên lặng" nhỉ.

Mẫu 3: Trích dẫn lời nói

Nghĩa: Cách nói thân mật của と言いました/と聞きました/そうです

Dùng để thuật lại lời nói của người khác

Cấu trúc

[Thể thường] + って

Ví dụ

彼女は来ないって

Cô ấy nói là không đến.

Ghi chú: =彼はしらないと言いました

田中さんは映画を観に行くって

Tanaka nói là anh ấy sẽ đi xem phim.

彼は明日休みだって

Nghe nói anh ấy sẽ nghỉ ngày mai.

Ghi chú: =明日は雪だそうです

彼はすぐ来てほしいって

Anh ấy nói là muốn tôi đến ngay lập tức.

明日の会議は午後2時からだって

Nghe nói cuộc họp ngày mai bắt đầu từ 2 giờ chiều.

Biến thể

んだって/んですって

Ý nghĩa: Cách nói nhấn mạnh khi trích dẫn

Dùng trong hội thoại hàng ngày, んですって lịch sự hơn

彼はしらないんだって。

Anh ấy nói là không biết.

ってさ

Ý nghĩa: Cách nói cực kỳ thân mật

Thường dùng trong hội thoại giữa bạn bè

明日は雪だってさ。

Nghe nói mai sẽ có tuyết rơi.

Ghi chú ngữ pháp

1. Mẫu 1 là cách nói thân mật của ても/でも
2. Mẫu 2 dùng để nhắc lại/nhấn mạnh thông tin
3. Mẫu 3 dùng để trích dẫn lời nói
4. んですって là cách nói lịch sự hơn んだって, thường được phụ nữ sử dụng