~つまり
Diễn đạt cùng một ý tưởng bằng cách nói khác, mang nghĩa "tức là/nói cách khác"
Các cách sử dụng
Cơ bản
Nghĩa: tức là/nói cách khác
Diễn đạt lại ý đã nói bằng cách khác
Cấu trúc
A、つまり、B
Ví dụ
母の妹、つまり私の叔母は、教師をしている。
Em gái của mẹ tôi, tức là dì tôi, hiện đang làm giáo viên.
鈴木さんは、車もバイクも持っていない。つまり、移動は公共交通機関に頼るしかない。
Anh Suzuki không có cả xe hơi lẫn xe máy. Nói cách khác, chỉ có thể dựa vào phương tiện giao thông công cộng để di chuyển.
A: 彼はまだ来ていませんね。/ B: つまり、遅れているということですか?
A: Anh ấy vẫn chưa đến nhỉ. / B: Nói cách khác là anh ấy đang trễ, đúng không?
Ghi chú: Hội thoại
Ghi chú ngữ pháp
Dùng để giải thích lại hoặc tóm tắt ý đã nói theo cách khác dễ hiểu hơn
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3