~として(は)/としても/としての

Diễn tả tư cách, lập trường hoặc loại hình

Các cách sử dụng

として

Nghĩa: Với tư cách là

Diễn tả tư cách hoặc vai trò

Cấu trúc

[Danh từ] + として

Ví dụ

彼女は代表選手としてオリンピックに参加した。

Cô ấy tham gia Thế vận hội với tư cách là vận động viên đại diện.

彼はプロジェクトのリーダーとして選ばれた。

Anh ấy đã được chọn làm lãnh đạo của dự án.

京都は歴史的な都市として有名です。

Kyoto được biết đến là một thành phố lịch sử nổi tiếng.

としては

Nghĩa: Xét về mặt

Nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể

Cấu trúc

[Danh từ] + としては

Ví dụ

彼は料理人としては優れているが、リーダーとしてはあまり信頼できない。

Anh ấy là một đầu bếp xuất sắc nhưng với tư cách là một người lãnh đạo thì không được tin tưởng lắm.

としても

Nghĩa: Ngay cả với tư cách

Diễn tả sự tương phản giữa các vai trò

Cấu trúc

[Danh từ] + としても

Ví dụ

彼女は教師であるが、画家としても有名である。

Cô ấy là giáo viên nhưng cũng nổi tiếng với tư cách là một họa sĩ.

としての

Nghĩa: Với tư cách là (bổ nghĩa danh từ)

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ theo sau

Cấu trúc

[Danh từ] + としての + [Danh từ]

Ví dụ

田中さんはリーダーとしての責任を果たしている。

Anh Tanaka đang hoàn thành trách nhiệm với tư cách là một người lãnh đạo.

こんな行動は教師としての責任を果たしていない。

Hành động như thế này không hoàn thành trách nhiệm với tư cách là một giáo viên.