~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
Các cách sử dụng
Cách dùng cơ bản
Dạng rút gọn thông dụng trong hội thoại của ~ておく
Cấu trúc
Vて → Vと
Vで → Vど
Ví dụ
料理のレシピを印刷しとく
Ghi chú: 書いておこう → 書いとこう
これ食器を洗っといて。
Ghi chú: 洗濯しておいて → 洗濯しといて
牛乳がもうすぐなくなるから、買っとく。
Ghi chú: 買っておかないと → 買っとかないと
この本を読んどく。
Ghi chú: Ví dụ cách chuyển thể
買っておく → 買っとく
Ghi chú: Ví dụ cách chuyển thể
この資料を読んどく。
Ghi chú: Ví dụ cách chuyển thể
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~らしい
Diễn tả sự so sánh với tính chất đặc trưng của danh từ đứng trước. Khác với ~みたい, ~らしい chỉ dùng với danh từ và nhấn mạnh tính chất tiêu biểu.
N3