~ところです
Diễn tả vị trí thời điểm của hành động so với hiện tại (sắp diễn ra, đang diễn ra, vừa diễn ra)
Các cách sử dụng
Sắp diễn ra (Vる + ところ)
Diễn tả hành động chuẩn bị xảy ra, thường đi với これから, 今から
Cấu trúc
Vる + ところだ/ところです
Ví dụ
もうすぐ出発するところです
Ghi chú: Đi với これから
これから食事を始めるところです。
Ghi chú: Đi với ちょうど今から
Đang diễn ra (Vている + ところ)
Diễn tả hành động đang thực hiện, thường đi với いま
Cấu trúc
Vている + ところだ/ところです
Ví dụ
彼は今晩ご飯を作っているところです
Ghi chú: Đi với いま
彼の話を聞いているところです
Vừa kết thúc (Vた + ところ)
Diễn tả hành động vừa hoàn thành, thường đi với たった今
Cấu trúc
Vた + ところだ/ところです
Ví dụ
たった今会議が終わったところです
Ghi chú: Đi với たった今
たった今駅に着いたところです
Ghi chú: Đi với たった今
Kết quả bất ngờ (Vた + ところ)
Diễn tả kết quả sau khi hoàn thành hành động, thường mang ý bất ngờ
Cấu trúc
Vた + ところ + [kết quả]
Ví dụ
友達に相談したところ、そのレストランは最近閉店したらしい。
Ghi chú: Kết quả bất ngờ
試験が終わったところ、急に雨が降り出した。
Ghi chú: Kết quả bất ngờ
Suýt nữa (Vる + ところだった)
Diễn tả hành động suýt xảy ra, thường đi với もう少しで, 危なく
Cấu trúc
Vる + ところだった
Ví dụ
もう少しで忘れるところだった
Ghi chú: Đi với もう少しで
危なく財布を落とすところだった
Ghi chú: Đi với 危なく
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3