~ということ/~というの
Danh từ hóa một mệnh đề, diễn tả "việc..." hoặc "cái gọi là..."
Các cách sử dụng
Cách dùng cơ bản
Danh từ hóa một mệnh đề để nhấn mạnh nội dung
Cấu trúc
Thể thường (普通形) + ということ/というの
Ví dụ
会議が午後3時に始まるということを確認してください。
彼が海外に引っ越すということは、本当ですか。
試験に合格するというのは大変なことです。
友達を大切にするということに、やっと気づきました。
Thông tin gián tiếp
Dùng để truyền đạt thông tin hoặc nhắc lại điều gì đó
Cấu trúc
Thể thường + ということ
Ví dụ
彼女が東京に引っ越したというのを聞いて驚いた。
Ghi chú: Dùng để truyền đạt thông tin
Ghi chú ngữ pháp
Dùng để biến một mệnh đề thành danh từ, thường để nhấn mạnh thông tin hoặc nói lại nội dung nào đó.
「というの」thường dùng trong văn nói, 「ということ」trang trọng hơn dùng trong văn viết.
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3