Các mẫu câu với ~という
Các cách sử dụng khác nhau của mẫu câu ~という
Các cách sử dụng
Gọi tên
Dùng để gọi tên hoặc giới thiệu
Cấu trúc
[Danh từ 1] + という + [Danh từ 2]
Ví dụ
東京という都市に住んでいます。
それは何という花ですか。
私が毎日使っているアプリはDuolingoというアプリです。
Định nghĩa
Dùng để định nghĩa hoặc giải thích
Cấu trúc
[Danh từ] + というのは
Ví dụ
「スマホ」というのはスマートフォンを短くした言い方です。
人生というのは予測できないものだ。
ということだ (giải thích)
Dùng để tóm tắt hoặc giải thích lại
Cấu trúc
[Thể thường/Danh từ] + ということだ
Ví dụ
今日は休みです。店は閉まっているということです。
勉強するというのは、たくさんの本を読むということだ。
ということだ (dẫn lại)
Dùng để dẫn lại thông tin nghe được
Cấu trúc
[Thể thường/Danh từ] + ということだ
Ví dụ
天気予報によると、明日は雨が降るということだ。
明日、東京で大きなイベントがあるということだ。
というものだ
Dùng để đưa ra kết luận chắc chắn
Cấu trúc
[Thể thường/Danh từ] + というものだ
Ví dụ
これはフランスの料理で「ラタトゥイユ」というものです。
成長することが変化というものだ。
Biến thể
っていう
Ý nghĩa: Cách nói thân mật
Dùng trong hội thoại hàng ngày
私が勉強しているサイトはOnjlptっていうサイトです。
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3