~ていく、~てくる
Diễn tả sự di chuyển hoặc thay đổi theo thời gian
Các cách sử dụng
Di chuyển - ていく
Diễn tả hành động di chuyển ra xa người nói
Cấu trúc
Vて + いく/いきます
Ví dụ
公園まで走っていく。
Ghi chú: Di chuyển ra xa người nói
毎朝、犬を散歩に連れていきます。
Di chuyển - てくる
Diễn tả hành động di chuyển lại gần người nói
Cấu trúc
Vて + くる/きます
Ví dụ
友達を駅まで連れてきます。
Ghi chú: Di chuyển lại gần người nói
学生が教室に入ってきました。
Thời gian - ていく
Diễn tả sự thay đổi từ hiện tại đến tương lai
Cấu trúc
Vて + いく/いきます
Ví dụ
これからも健康のために運動をしていきます。
Ghi chú: Thay đổi từ hiện tại đến tương lai
これから日が長くなっていくでしょう。
Thời gian - てくる
Diễn tả sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại
Cấu trúc
Vて + くる/きます
Ví dụ
観光客の数が増えてきました。
Ghi chú: Thay đổi từ quá khứ đến hiện tại
最近、勉強しなかったので、成績が悪くなってきた。
Ghi chú ngữ pháp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3