~てたまらない/~てならない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, tương tự ~てしょうがない nhưng mang tính chủ quan hơn
Các cách sử dụng
Cách dùng cơ bản
Biểu thị cảm giác, trạng thái mạnh đến mức không thể chịu đựng được, mang tính chủ quan
Cấu trúc
Vて/Adj-くて/Adj-なで/Nで + たまらない/ならない
Vたくて + たまらない/ならない
Ví dụ
この映画はつまらなくてたまらない。
Ghi chú: Tính từ-i
彼の話が面白くてたまらない。
Ghi chú: Vたい
試験の結果が気になって仕方がない。
Ghi chú: Tính từ-na
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3