~てたまらない/~てならない

Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, tương tự ~てしょうがない nhưng mang tính chủ quan hơn

Các cách sử dụng

Cách dùng cơ bản

Nghĩa: Diễn tả cảm xúc mạnh không kiềm chế được

Biểu thị cảm giác, trạng thái mạnh đến mức không thể chịu đựng được, mang tính chủ quan

Cấu trúc

Vて/Adj-くて/Adj-なで/Nで + たまらない/ならない
Vたくて + たまらない/ならない

Ví dụ

この映画はつまらなくてたまらない

Bộ phim này chán không chịu nổi.

Ghi chú: Tính từ-i

彼の話が面白くてたまらない

Câu chuyện của anh ấy thú vị không chịu nổi.

Ghi chú: Vたい

試験の結果が気になって仕方がない

Tôi rất lo lắng về kết quả kỳ thi.

Ghi chú: Tính từ-na