~てくれと頼まれる/言われる
Diễn tả việc được/bị yêu cầu hoặc nhờ vả làm gì đó
Các cách sử dụng
Vてくれと頼まれる/言われる
Nghĩa: được/bị yêu cầu làm gì
Diễn tả việc được/bị yêu cầu hoặc nhờ vả làm gì đó
Cấu trúc
Vてくれ/Vないでくれ + と + 頼まれる/言われる
Ví dụ
母に、スーパーで牛乳を買ってきてくれと頼まれた。
Mẹ tôi nhờ tôi mua sữa ở siêu thị.
海外旅行に行きたいと友達に言ったら、一緒に行ってくれと頼まれた。
Khi tôi nói với bạn là muốn đi du lịch nước ngoài thì bạn bảo là hãy đi cùng.
先生に、教室で携帯電話を使わないでくれと言われた。
Tôi bị thầy giáo nhắc nhở là không được sử dụng điện thoại di động trong lớp học.
上司に報告書を早く出してくれと頼まれた。
Sếp đã yêu cầu tôi nộp báo cáo sớm.
会議中に携帯電話を使わないでくれと頼まれた。
Tôi đã được yêu cầu không sử dụng điện thoại di động trong cuộc họp.
Ghi chú ngữ pháp
Thường dùng để diễn tả yêu cầu trực tiếp từ người khác
頼まれる thường dùng khi được nhờ vả, 言われる khi được bảo/yêu cầu, 注意される khi bị nhắc nhở
Cấu trúc này là dạng bị động gián tiếp của yêu cầu trực tiếp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3