~てほしい
Diễn tả mong muốn ai đó làm gì cho mình. Mang sắc thái thân mật, không dùng trong tình huống trang trọng.
Các cách sử dụng
Diễn tả mong muốn
Thể hiện ý muốn ai đó thực hiện hành động
Cấu trúc
(Chủ ngữ は) + (人に) + Vて + ほしい
Ví dụ
母に料理を教えててほしいです。
Ghi chú: Người nhận + に
友達にもっと早く来てほしいです。
友達にもっと笑顔になってほしい。
Ghi chú: Tự nhiên không có です
友達に旅行の写真を見せてほしいです。
多くの学生に日本文化を理解してほしい。
Ghi chú: Không xác định người cụ thể
Yêu cầu lịch sự
Dạng mềm mỏng hơn khi nhờ vả
Cấu trúc
Vて + ほしいんですが/ほしいんだけど
Ví dụ
この本を読んでほしいんですが。
Ghi chú: Cách nói lịch sự
ドアを開けてほしいんだけど。
Ghi chú: Cách nói thân mật
テレビの音を小さくしてほしいんだけど。
Ghi chú: Dùng với người thân
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3