~てはじめて
Diễn tả điều gì đó chỉ bắt đầu sau khi có sự việc gì đó xảy ra
Các cách sử dụng
~てはじめて
Nghĩa: kể từ khi bắt đầu/ chỉ sau khi…mới…
Mẫu câu diễn tả điều gì đó chỉ bắt đầu sau khi có sự việc gì đó xảy ra
Cấu trúc
Vて + はじめて
Ví dụ
犬を飼ってはじめて、責任感が出てきた。
Chỉ sau khi nuôi chó tôi mới có cảm giác trách nhiệm.
日本に住んではじめて、日本文化の深さを理解した。
Kể từ khi sống ở Nhật, tôi mới hiểu được sự sâu sắc của văn hóa Nhật Bản.
友達に教えられててはじめて、財布を忘れたことに気が付いた。
Kể từ lúc được bạn nhắc nhở tôi mới nhận ra đã quên ví.
日本に行ってはじめて
Chỉ sau khi đến Nhật, tôi mới ăn sushi thật sự.
一人暮らしをしてはじめて、自立したと感じた。
Kể từ khi sống một mình, tôi mới cảm thấy mình đã tự lập.
大学に入ってはじめて、本当の勉強の楽しさを知った。
Chỉ sau khi vào đại học tôi mới biết sự thú vị thực sự của việc học.
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3