~てごらん
Cách đưa ra đề nghị/yêu cầu thân mật
Các cách sử dụng
Đề nghị thân mật
Nghĩa: Hãy thử, sao không thử
Dùng để đề nghị/yêu cầu với người thân hoặc cấp dưới
Cấu trúc
[Động từ thể て] + ごらん(なさい)
Ví dụ
疲れたら、少し休んでごらん。
Nếu mệt sao không thử nghỉ ngơi một chút?
この本を読んでごらん。
Hãy thử đọc cuốn sách này đi.
面白いから、この映画を見てごらん。
Thú vị lắm, xem thử bộ phim này đi.
この本を読んでごらん。
Hãy thử đọc cuốn sách này xem.
この曲を聞いてごらん。
Hãy nghe bài hát này xem.
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3