~たて

Diễn tả trạng thái vừa mới hoàn thành hành động, thường dùng với đồ ăn hoặc vật phẩm mới

Các cách sử dụng

Tính từ

Nghĩa: vừa mới xong

Diễn tả trạng thái vừa mới hoàn thành

Cấu trúc

Vます + たてだ

Ví dụ

このパンは焼きたてだよ。

Bánh mì này vừa mới nướng đấy.

焼きたてのパンは本当に美味しいですね。

Bánh mì vừa mới nướng xong ngon thật đấy nhỉ.

Bổ nghĩa danh từ

Nghĩa: vừa mới xong

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ

Cấu trúc

Vます + たての + danh từ

Ví dụ

淹れたてのコーヒーは香りがいい。

Cà phê vừa mới pha có mùi thơm.

このパン屋は焼きたてのパンを提供しています。

Tiệm bánh này phục vụ bánh mì vừa mới nướng.

これは焼きたてのパンです。

Đây là bánh mì vừa nướng xong.

Ghi chú ngữ pháp

Chỉ dùng với một số động từ nhất định, chủ yếu liên quan đến đồ ăn, đồ uống và các vật phẩm mới tạo ra