~その結果
Diễn đạt kết quả hoặc hệ quả của một sự việc nào đó
Các cách sử dụng
Cơ bản
Nghĩa: Kết quả là/Bởi vậy
Diễn đạt kết quả hoặc hệ quả của sự việc được nói trước đó
Cấu trúc
A。その結果、B
Ví dụ
母は、毎日勉強を続けた。その結果、試験に合格した。
Mẹ tôi đã tiếp tục học mỗi ngày. Bởi vậy bà đã đỗ kỳ thi.
毎日ジョギングを続けた。その結果、体力がついた。
Tôi đã chạy bộ mỗi ngày. Kết quả là sức khỏe của tôi đã được cải thiện.
彼は運動を全くしなかった。その結果、健康診断で問題が見つかった。
Anh ấy chẳng tập thể dục gì cả. Kết quả là đã phát hiện vấn đề trong kiểm tra sức khỏe.
彼は一晩中テレビを見た。その結果、今日はとても眠い。
Anh ấy đã xem TV suốt đêm. Bởi vậy hôm nay anh ấy rất buồn ngủ.
彼は毎日ランニングをしている。その結果、体力がついてきた。
Anh ấy chạy bộ mỗi ngày. Kết quả là thể lực của anh ấy đã tăng lên.
Ghi chú ngữ pháp
Thường dùng để nói về kết quả/hệ quả của một hành động hoặc tình huống đã xảy ra trước đó
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3