~しかない
Diễn tả sự bắt buộc không có lựa chọn khác
Các cách sử dụng
Diễn tả sự bắt buộc
Nghĩa: Không còn cách nào khác, đành phải
Diễn tả khi chỉ còn một lựa chọn duy nhất
Cấu trúc
[Động từ thể từ điển] + しかない
Ví dụ
電車を逃したので、歩いて行くしかない。
Bỏ lỡ chuyến tàu rồi, đành phải đi bộ thôi.
電車が遅れてしまったので、タクシーで行くしかない。
Vì tàu điện đến trễ nên tôi đành phải đi bằng taxi.
電車に乗り遅れたから、タクシーで行くしかない。
Vì lỡ chuyến tàu nên tôi đành phải đi taxi.
雨が降っているから、傘を持って行くしかない。
Vì trời đang mưa nên tôi đành phải mang ô theo.
レストランが全部閉まっているので、コンビニで買うしかない。
Tất cả nhà hàng đều đóng cửa nên không có cách nào khác là phải mua ở cửa hàng tiện lợi.
試験に合格するためには、毎日勉強するしかない。
Để đậu kỳ thi, không còn cách nào khác là phải học mỗi ngày.
電車が遅れているから、待つしかない。
Vì tàu điện bị trễ nên tôi đành phải chờ.
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3