~せいで/せいだ/せいか
Diễn tả nguyên nhân, lý do, thường mang nghĩa tiêu cực. ~せいか diễn tả nguyên nhân không chắc chắn.
Các cách sử dụng
~せいで
Diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực
Cấu trúc
Động từ/Tính từ thể thường + せいで
Danh từ/Tính từ-na + の + せいで
Ví dụ
雨が降ったせいで、試合が中止になった。
雨のせいで、試合が中止になった。
雨が降ったせいで、試合が中止になりました。
~せいだ
Dùng để kết luận nguyên nhân (thường tiêu cực)
Cấu trúc
Động từ/Tính từ thể thường + せいだ
Danh từ/Tính từ-na + の + せいだ
Ví dụ
頭が痛いのは勉強しすぎたせいだ。
~せいか
Diễn tả nguyên nhân không chắc chắn (có thể dùng cho cả kết quả tích cực)
Cấu trúc
Động từ/Tính từ thể thường + せいか
Danh từ/Tính từ-na + の + せいか
Ví dụ
風邪をひいたせいか、喉が痛い。
昨日は雨だったせいか、試合が中止になりました。
Ghi chú ngữ pháp
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3