~最中に
Diễn tả một sự việc xảy ra vào đúng thời điểm đang làm việc khác
Các cách sử dụng
Cách dùng cơ bản
Diễn tả sự việc bất ngờ xảy ra vào đúng thời điểm đang làm việc khác
Cấu trúc
Vている/Danh từ + の + 最中に
Ví dụ
ご飯を食べている最中に、電話が鳴った。
会議の最中に電話が鳴った。
試合の最中に雨が降り出した。
彼が歌っている最中に電話が鳴りました。
彼女は会議の最中に電話が鳴った。
会議の最中に、電話が鳴って困りました。
会議の最中に電話が鳴った。
Ghi chú ngữ pháp
Thường dùng để diễn tả sự việc bất ngờ xảy ra giữa lúc đang làm việc khác.
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3