~さえ~ば
Diễn tả điều kiện đủ "chỉ cần... thì sẽ...", nhấn mạnh điều kiện tối thiểu cần thiết
Các cách sử dụng
Vます/て形 + さえすれば/いれば
Diễn tả điều kiện đủ với động từ
Cấu trúc
V ます + さえすれば/さえしなければ
V て形 + さえいれば
い-形→ く/な-形→ で/名 + で + さえあれば/さえなければ
Ví dụ
天気が良くさえすれば、ピクニックに行けます。
あなたが手紙を書きさえすれば、彼は喜ぶでしょう。
天気さえよければ、この公園も楽しめるだろう。
十分(じゅうぶん)に練習(れんしゅう)さえすれば、試験(しけん)に合格(ごうかく)できるでしょう。
Danh từ/Tính từ + さえ~ば
Diễn tả điều kiện đủ với danh từ hoặc tính từ
Cấu trúc
名 + さえ + V ば/い形 → ければ/な形・名 + なら、~
Ví dụ
天気さえよければ、ピクニックに行きましょう。
時間さえあれば、このプロジェクトは成功するだろう。
時間さえあれば、もっと手伝えるのに。
Ngữ pháp liên quan
~てしょうがない/~て仕方がない
Diễn tả cảm xúc mạnh đến mức không kiềm chế được, không chịu nổi
N3~ため (に)
Diễn tả nguyên nhân với sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, thường chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt
N3~みたい
Diễn tả sự so sánh "giống như" hoặc suy đoán "hình như". Có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ thể thường.
N3~とく
「~とく」là thể rút gọn của 「~ておく」và được dùng trong hội thoại hàng ngày. Cách chuyển: ておく → とく, でおく → どく, ておかない → とかない
N3