~さえ~ば

Diễn tả điều kiện đủ "chỉ cần... thì sẽ...", nhấn mạnh điều kiện tối thiểu cần thiết

Các cách sử dụng

Vます/て形 + さえすれば/いれば

Nghĩa: Chỉ cần làm... thì...

Diễn tả điều kiện đủ với động từ

Cấu trúc

V ます + さえすれば/さえしなければ
V て形 + さえいれば
い-形→ く/な-形→ で/名 + で + さえあれば/さえなければ

Ví dụ

天気が良くさえすれば、ピクニックに行けます。

Chỉ cần thời tiết tốt thì có thể đi picnic.

あなたが手紙を書きさえすれば、彼は喜ぶでしょう。

Chỉ cần bạn viết thư là anh ấy sẽ vui mừng.

天気さえよければ、この公園も楽しめるだろう。

Chỉ cần thời tiết tốt thì công viên này cũng có thể vui chơi được.

十分(じゅうぶん)に練習(れんしゅう)さえすれば、試験(しけん)に合格(ごうかく)できるでしょう。

Chỉ cần luyện tập đầy đủ thì có lẽ bạn sẽ đỗ kỳ thi.

Danh từ/Tính từ + さえ~ば

Nghĩa: Chỉ cần... thì...

Diễn tả điều kiện đủ với danh từ hoặc tính từ

Cấu trúc

名 + さえ + V ば/い形 → ければ/な形・名 + なら、~

Ví dụ

天気さえよければ、ピクニックに行きましょう。

Chỉ cần thời tiết tốt thì chúng ta đi dã ngoại nhé.

時間さえあれば、このプロジェクトは成功するだろう。

Chỉ cần có thời gian thì dự án này sẽ thành công.

時間さえあれば、もっと手伝えるのに。

Chỉ cần có thời gian thì tôi có thể giúp đỡ nhiều hơn.